translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "buổi chiều" (1件)
buổi chiều
play
日本語 午後
Buổi họp sẽ được bắt đầu vào 2 giờ chiều
会議は午後2時に始まる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "buổi chiều" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "buổi chiều" (4件)
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
Buổi chiều là thời gian tự do tham quan.
午後は自由行動だ。
Buổi chiều là thời gian tự do di chuyển.
午後は自由行動だ。
Các em nhỏ thích thả diều vào buổi chiều.
子供たちは午後に凧揚げを楽しみ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)